AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

差事 nghĩa là gì? chāi shi

Từ tiếng Trung

差事

chāi shi · âm Hán Việt từng chữ: sai sự

Nghĩa tiếng Việt

  1. việc vặt
  2. nhiệm vụ
  3. công việc
  4. ủy thác

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “việc vặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.