AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

差 nghĩa là gì? chā

Từ tiếng Trung

差

chā · Hán Việt: sai

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự khác biệt
  2. không nhất quán
  3. (toán) hiệu số (lượng còn lại sau phép trừ)
  4. (văn học) một chút
  5. hơi
  6. hơi hơi

Cách đọc / nghĩa khác: 差 chà — khác; sai; 差 chāi — cử đi (làm việc vặt); (cổ điển) người được cử đi; 差 cī — dùng trong 參差|参差[cen1 ci1];

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

差
さ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “sự khác biệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.