差 nghĩa là gì? chā
Từ tiếng Trung
差
chā · Hán Việt: sai
Nghĩa tiếng Việt
- sự khác biệt
- không nhất quán
- (toán) hiệu số (lượng còn lại sau phép trừ)
- (văn học) một chút
- hơi
- hơi hơi
Cách đọc / nghĩa khác: 差 chà — khác; sai; 差 chāi — cử đi (làm việc vặt); (cổ điển) người được cử đi; 差 cī — dùng trong 參差|参差[cen1 ci1];
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
差
さ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.