巫觋 (巫覡) nghĩa là gì? wū xí
Từ tiếng Trung
巫觋
phồn thể 巫覡wū xí · âm Hán Việt từng chữ: vu ?
Nghĩa tiếng Việt
- pháp sư
- phù thủy
- thầy cúng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
巫覡
ふげき
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.