AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

巫医 (巫醫) nghĩa là gì? wū yī

Từ tiếng Trung

巫医

phồn thể 巫醫

wū yī · âm Hán Việt từng chữ: vu y

Nghĩa tiếng Việt

  1. thầy phù thủy
  2. thầy thuốc dân gian
  3. pháp sư

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thầy phù thủy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.