AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

巫 nghĩa là gì? wū

Từ tiếng Trung

巫

wū · Hán Việt: vu

Nghĩa tiếng Việt

  1. phù thủy
  2. pháp sư
  3. thầy mo
  4. cũng đọc là [wu2]

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

巫
かんなぎ

Từng chữ

Xem “phù thủy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.