巨头 (巨頭) nghĩa là gì? jù tóu
Từ tiếng Trung
巨头
phồn thể 巨頭jù tóu · âm Hán Việt từng chữ: cự đầu
Nghĩa tiếng Việt
- ông trùm
- đại gia
- người chơi lớn (bao gồm công ty, quốc gia, trường học, v.v.)
- nhân vật quan trọng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
巨頭
きょとう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.