AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

巨头 (巨頭) nghĩa là gì? jù tóu

Từ tiếng Trung

巨头

phồn thể 巨頭

jù tóu · âm Hán Việt từng chữ: cự đầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. ông trùm
  2. đại gia
  3. người chơi lớn (bao gồm công ty, quốc gia, trường học, v.v.)
  4. nhân vật quan trọng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

巨頭
きょとう

Từng chữ

Xem “ông trùm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.