AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

巧匠 nghĩa là gì? qiǎo jiàng

Từ tiếng Trung

巧匠

qiǎo jiàng · âm Hán Việt từng chữ: xảo tượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. thợ lành nghề

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thợ lành nghề” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.