AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

左派 nghĩa là gì? zuǒ pài

Từ tiếng Trung

左派

zuǒ pài · âm Hán Việt từng chữ: tả phái

Nghĩa tiếng Việt

  1. (chính trị) cánh tả
  2. cánh tả
  3. người theo cánh tả

Đọc theo tiếng Hàn

좌파
jwapa

Tiếng Nhật

左派
さは · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.