AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

左撇子 nghĩa là gì? zuǒ piě zi

Từ tiếng Trung

左撇子

zuǒ piě zi · âm Hán Việt từng chữ: tả phiết tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuận tay trái

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thuận tay trái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.