AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

工艺 (工藝) nghĩa là gì? gōng yì

Từ tiếng Trung

工艺

phồn thể 工藝

gōng yì · âm Hán Việt từng chữ: công nghệ

Nghĩa tiếng Việt

  1. thủ công mỹ nghệ
  2. nghệ thuật công nghiệp

Đọc theo tiếng Hàn

공예
gongye

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thủ công mỹ nghệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.