工夫 nghĩa là gì? gōng fu
Từ tiếng Trung
工夫
gōng fu · âm Hán Việt từng chữ: công phu
Nghĩa tiếng Việt
- khoảng thời gian (có thể là vài tháng, hoặc chỉ vài giây)
- thời gian rảnh
- kỹ năng
- lao động
- nỗ lực
Đọc theo tiếng Hàn
공부
gongbu
Tiếng Nhật
工夫
くふう · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.