工农 (工農) nghĩa là gì? Gōng nóng
Từ tiếng Trung
工农
phồn thể 工農Gōng nóng · âm Hán Việt từng chữ: công nông
Nghĩa tiếng Việt
- quận Công Nông của thành phố Hạc Cảng 鶴崗|鹤岗[He4 gang3], Hắc Long Giang
Cách đọc / nghĩa khác: 工農 gōng nóng — công nhân và nông dân;
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.