AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

工作队 (工作隊) nghĩa là gì? gōng zuò duì

Từ tiếng Trung

工作队

phồn thể 工作隊

gōng zuò duì · âm Hán Việt từng chữ: công tác đội

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhóm làm việc
  2. lực lượng đặc nhiệm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhóm làm việc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.