川芎 nghĩa là gì? chuān xiōng
Từ tiếng Trung
川芎
chuān xiōng · âm Hán Việt từng chữ: xuyên khung
Nghĩa tiếng Việt
- thân rễ xuyên khung
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
川芎
せんきゅう
Từng chữ
Xem “thân rễ xuyên khung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.