AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

崴脚 (崴腳) nghĩa là gì? wǎi jiǎo

Từ tiếng Trung

崴脚

phồn thể 崴腳

wǎi jiǎo · âm Hán Việt từng chữ: ? cước

Nghĩa tiếng Việt

  1. bong gân mắt cá chân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bong gân mắt cá chân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.