AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

崩落 nghĩa là gì? bēng luò

Từ tiếng Trung

崩落

bēng luò · âm Hán Việt từng chữ: sụp lạc

Nghĩa tiếng Việt

  1. trượt đá vụn
  2. sụp đổ (của dốc đá vụn)
  3. sụp đổ
  4. lở đất

Đọc theo tiếng Hàn

붕락
bungrak

Tiếng Nhật

崩落
ほうらく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “trượt đá vụn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.