崛起 nghĩa là gì? jué qǐ
Từ tiếng Trung
崛起
jué qǐ · âm Hán Việt từng chữ: ? khởi
Nghĩa tiếng Việt
- nổi lên đột ngột (đến vị trí cao vượt)
- vươn cao
- xuất hiện
- xuất hiện đột ngột
- sự trỗi dậy (ví dụ: của một cường quốc)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
崛起
くっき
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.