AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

崖刻 nghĩa là gì? yá kè

Từ tiếng Trung

崖刻

yá kè · âm Hán Việt từng chữ: day khắc

Nghĩa tiếng Việt

  1. chạm khắc trên đá
  2. khắc trên vách núi
  3. chữ khắc trên mặt vách núi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chạm khắc trên đá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.