崎岖 (崎嶇) nghĩa là gì? qí qū
Từ tiếng Trung
崎岖
phồn thể 崎嶇qí qū · âm Hán Việt từng chữ: khi khu
Nghĩa tiếng Việt
- gồ ghề
- hiểm trở
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
崎嶇
きく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.