峨冠博带 (峨冠博帶) nghĩa là gì? é guān bó dài
Từ tiếng Trung
峨冠博带
phồn thể 峨冠博帶é guān bó dài · âm Hán Việt từng chữ: nga quán bác đai
Nghĩa tiếng Việt
- tầng lớp quan lại
- tầng lớp trí thức (thành ngữ)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tầng lớp quan lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.