AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

岭𫶕 (岭巆) nghĩa là gì? líng yíng

Từ tiếng Trung

岭𫶕

phồn thể 岭巆

líng yíng · âm Hán Việt từng chữ: lĩnh ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. sâu trong núi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sâu trong núi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.