AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

岩画 (巖畫) nghĩa là gì? yán huà

Từ tiếng Trung

岩画

phồn thể 巖畫

yán huà · âm Hán Việt từng chữ: nham hoạ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tranh đá
  2. hình vẽ hoặc chữ khắc trên đá

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tranh đá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.