AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

岩床 (巖床) nghĩa là gì? yán chuáng

Từ tiếng Trung

岩床

phồn thể 巖床

yán chuáng · âm Hán Việt từng chữ: nham sàng

Nghĩa tiếng Việt

  1. nền đá

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nền đá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.