AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

岗 (崗) nghĩa là gì? gǎng

Từ tiếng Trung

岗

phồn thể 崗

gǎng · Hán Việt: cương

Nghĩa tiếng Việt

  1. (dùng trong từ ghép) gò
  2. đống đất
  3. chốt gác
  4. địa bàn tuần tra của cảnh sát
  5. (dùng trong từ ghép) công việc
  6. vị trí

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.