AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

岂止 (豈止) nghĩa là gì? qǐ zhǐ

Từ tiếng Trung

岂止

phồn thể 豈止

qǐ zhǐ · âm Hán Việt từng chữ: khởi chỉ

Nghĩa tiếng Việt

  1. không chỉ
  2. không những
  3. hơn cả

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “không chỉ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.