AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

岂料 (豈料) nghĩa là gì? qǐ liào

Từ tiếng Trung

岂料

phồn thể 豈料

qǐ liào · âm Hán Việt từng chữ: khởi liệu

Nghĩa tiếng Việt

  1. ai có thể nghĩ rằng
  2. ai có thể ngờ rằng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ai có thể nghĩ rằng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.