山贼 (山賊) nghĩa là gì? shān zéi
Từ tiếng Trung
山贼
phồn thể 山賊shān zéi · Hán Việt: sơn tặc
Nghĩa tiếng Việt
- sơn tặc
Đọc theo tiếng Hàn
산적
sanjeok
Tiếng Nhật
山賊
さんぞく · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.