山羊 nghĩa là gì? shān yáng
Từ tiếng Trung
山羊
shān yáng · âm Hán Việt từng chữ: sơn dương
Nghĩa tiếng Việt
- con dê
- (thể dục dụng cụ) ngựa gỗ cỡ nhỏ
Đọc theo tiếng Hàn
산양
sanyang
Tiếng Nhật
山羊
やぎ
Từng chữ
Xem “con dê” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.