山村 nghĩa là gì? shān cūn
Từ tiếng Trung
山村
shān cūn · âm Hán Việt từng chữ: sơn thôn
Nghĩa tiếng Việt
- thôn làng miền núi
Đọc theo tiếng Hàn
산촌
sanchon
Tiếng Nhật
山村
さんそん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “thôn làng miền núi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.