山峡 (山峽) nghĩa là gì? shān xiá
Từ tiếng Trung
山峡
phồn thể 山峽shān xiá · âm Hán Việt từng chữ: sơn giáp
Nghĩa tiếng Việt
- hẻm núi
- hẻm vực
- thung lũng núi
Đọc theo tiếng Hàn
산협
sanhyeop
Tiếng Nhật
山峡
さんきょう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.