AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

山寨 nghĩa là gì? shān zhài

Từ tiếng Trung

山寨

shān zhài · âm Hán Việt từng chữ: sơn trại

Nghĩa tiếng Việt

  1. làng trên núi có phòng thủ
  2. sơn trại (đặc biệt của thổ phỉ)
  3. (bóng) hàng nhái
  4. hàng giả
  5. bắt chước

Đọc theo tiếng Hàn

산채
sanchae

Tiếng Nhật

山寨
さんさい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.