AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

屯 nghĩa là gì? tún

Từ tiếng Trung

屯

tún · Hán Việt: truân

Nghĩa tiếng Việt

  1. đóng quân
  2. tích trữ
  3. thôn làng

Cách đọc / nghĩa khác: 屯 zhūn — dùng trong 屯邅[zhun1zhan1];

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

屯
たむろ

Từng chữ

Xem “đóng quân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.