AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

屠宰场 (屠宰場) nghĩa là gì? tú zǎi chǎng

Từ tiếng Trung

屠宰场

phồn thể 屠宰場

tú zǎi chǎng · âm Hán Việt từng chữ: đồ tể trường

Nghĩa tiếng Việt

  1. lò mổ
  2. nhà máy giết mổ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lò mổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.