AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

属地 (屬地) nghĩa là gì? shǔ dì

Từ tiếng Trung

属地

phồn thể 屬地

shǔ dì · âm Hán Việt từng chữ: thuộc địa

Nghĩa tiếng Việt

  1. lãnh thổ phụ thuộc
  2. sở hữu
  3. vùng lãnh thổ sáp nhập

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

属地
ぞくち

Từng chữ

Xem “lãnh thổ phụ thuộc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.