AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

展评 (展評) nghĩa là gì? zhǎn píng

Từ tiếng Trung

展评

phồn thể 展評

zhǎn píng · âm Hán Việt từng chữ: triển bình

Nghĩa tiếng Việt

  1. trưng bày để đánh giá
  2. triển lãm và so sánh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trưng bày để đánh giá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.