AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

展台 (展臺) nghĩa là gì? zhǎn tái

Từ tiếng Trung

展台

phồn thể 展臺

zhǎn tái · âm Hán Việt từng chữ: triển đài

Nghĩa tiếng Việt

  1. quầy trưng bày
  2. gian hàng
  3. gian triển lãm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quầy trưng bày” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.