AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

屏气 (屏氣) nghĩa là gì? bǐng qì

Từ tiếng Trung

屏气

phồn thể 屏氣

bǐng qì · âm Hán Việt từng chữ: bình khí

Nghĩa tiếng Việt

  1. nín thở

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nín thở” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.