AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

屉子 (屜子) nghĩa là gì? tì zi

Từ tiếng Trung

屉子

phồn thể 屜子

tì zi · âm Hán Việt từng chữ: thế tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngăn kéo
  2. dụng cụ nấu ăn có thể xếp chồng
  3. thảm đan trên khung giường hoặc ghế
  4. màn cửa sổ đan

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngăn kéo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.