AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

屈挠 (屈撓) nghĩa là gì? qū náo

Từ tiếng Trung

屈挠

phồn thể 屈撓

qū náo · âm Hán Việt từng chữ: khuất nhéo

Nghĩa tiếng Việt

  1. đầu hàng
  2. nhượng bộ
  3. uốn cong

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

屈撓
くっとう

Từng chữ

Xem “đầu hàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.