居高临下 (居高臨下) nghĩa là gì? jū gāo lín xià
Từ tiếng Trung
居高临下
phồn thể 居高臨下jū gāo lín xià · âm Hán Việt từng chữ: cư cao lâm hạ
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: ở vị trí cao, nhìn xuống cảnh bên dưới (thành ngữ)
- nghĩa bóng: chiếm vị trí chỉ huy
- tỏ thái độ kiêu ngạo
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.