AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

居家 nghĩa là gì? jū jiā

Từ tiếng Trung

居家

jū jiā · âm Hán Việt từng chữ: cư gia

Nghĩa tiếng Việt

  1. sống ở nhà
  2. ở nhà
  3. học tại nhà, v.v.
  4. chăm sóc tại nhà, v.v.
  5. sửa chữa gia đình, v.v.
  6. môi trường sống, v.v.

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sống ở nhà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.