居家 nghĩa là gì? jū jiā
Từ tiếng Trung
居家
jū jiā · âm Hán Việt từng chữ: cư gia
Nghĩa tiếng Việt
- sống ở nhà
- ở nhà
- học tại nhà, v.v.
- chăm sóc tại nhà, v.v.
- sửa chữa gia đình, v.v.
- môi trường sống, v.v.
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.