AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

居委会 (居委會) nghĩa là gì? jū wěi huì

Từ tiếng Trung

居委会

phồn thể 居委會

jū wěi huì · âm Hán Việt từng chữ: cư uỷ hội

Nghĩa tiếng Việt

  1. ủy ban khu phố

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ủy ban khu phố” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.