局面 nghĩa là gì? jú miàn
Từ tiếng Trung
局面
jú miàn · âm Hán Việt từng chữ: cục diện
Nghĩa tiếng Việt
- khía cạnh
- giai đoạn
- tình hình
Đọc theo tiếng Hàn
국면
gukmyeon
Tiếng Nhật
局面
きょくめん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “khía cạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.