AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

尿素 nghĩa là gì? niào sù

Từ tiếng Trung

尿素

niào sù · âm Hán Việt từng chữ: niệu tố

Nghĩa tiếng Việt

  1. carbamide
  2. urea (NH2)2CO

Đọc theo tiếng Hàn

요소
yoso

Tiếng Nhật

尿素
にょうそ

Từng chữ

Xem “carbamide” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.