尿 nghĩa là gì? niào
Từ tiếng Trung
尿
niào · Hán Việt: niệu
Nghĩa tiếng Việt
- tiểu tiện
- nước tiểu
Cách đọc / nghĩa khác: 尿 suī — (khẩu ngữ) nước tiểu;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
尿
にょう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.