AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

尾随 (尾隨) nghĩa là gì? wěi suí

Từ tiếng Trung

尾随

phồn thể 尾隨

wěi suí · âm Hán Việt từng chữ: vĩ tuỳ

Nghĩa tiếng Việt

  1. theo sau sát
  2. theo đuôi
  3. theo gót

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “theo sau sát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.