AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

尾生 nghĩa là gì? Wěi Shēng

Từ tiếng Trung

尾生

Wěi Shēng · âm Hán Việt từng chữ: vĩ sinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vĩ Sinh (nhân vật huyền thoại chờ người mình yêu dưới cầu cho đến khi bị chết đuối trong nước dâng cao)
  2. người giữ lời hứa bất kể thế nào

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.