AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

尽数 (儘數) nghĩa là gì? jǐn shù

Từ tiếng Trung

尽数

phồn thể 儘數

jǐn shù · âm Hán Việt từng chữ: tận số

Nghĩa tiếng Việt

  1. (Đài Loan) toàn bộ
  2. tất cả
  3. tất cả bọn họ

Cách đọc / nghĩa khác: 盡數 jìn shǔ — đếm tất cả; 盡數 jìn shù — toàn bộ; tất cả;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

尽数
じんすう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.