AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

尽 (盡) nghĩa là gì? jìn

Từ tiếng Trung

尽

phồn thể 盡

jìn · Hán Việt: tận

Nghĩa tiếng Việt

  1. sử dụng hết
  2. kiệt quệ
  3. kết thúc
  4. hoàn thành
  5. hết mức
  6. kiệt sức

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

儘
まま

Từng chữ

Xem “sử dụng hết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.