尼日尔河 (尼日爾河) nghĩa là gì? Ní rì ěr Hé
Từ tiếng Trung
尼日尔河
phồn thể 尼日爾河Ní rì ěr Hé · âm Hán Việt từng chữ: ni nhật nhãi hà
Nghĩa tiếng Việt
- Sông Niger ở Tây Phi
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “Sông Niger ở Tây Phi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.